in their right minds

in their right minds

No one in their right minds would drive without a seatbelt.

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm từ cố định): "In their right minds" (dạng đầy đủ: to be in one's right mind) có nghĩa trạng thái tinh thần minh mẫn, tỉnh táo, khả năng suy nghĩ hành động một cách hợp , trách nhiệm. Cụm từ này thường được dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để nhấn mạnh rằng một hành động nào đó điên rồ, vô lý, hoặc không thể xảy ra nếu người đó còn tỉnh táo.

dụ sử dụng
  • (Không ai còn tỉnh táo lại đi bơidòng sông ô nhiễm đó.)
  • (Chắc hẳn ấy đã không còn tỉnh táo khi đồng ý với hợp đồng đó.)
  • (Cậu tỉnh táo không vậy? Cậu không thể nghỉ việc chưa việc khác thay thế được!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nobody in their right mind would + động từ": Một cấu trúc phổ biến để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc phản đối mạnh mẽ.

    • Nobody in their right mind would pay that much for a used car. (Không ai còn tỉnh táo lại trả nhiều tiền như vậy cho một chiếc xe .)
  • "As if someone were in their right mind": Dùng trong so sánh, thường mang nghĩa mỉa mai hoặc hài hước.

    • He acted as if he were in his right mind, but we all knew he was joking. (Anh ta hành động như thể đang tỉnh táo lắm, nhưng chúng tôi đều biết anh ta chỉ đùa thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Right-minded (tính từ ghép): đầu óc lành mạnh, tư tưởng đúng đắn.

    • Any right-minded person would agree with this decision. (Bất kỳ người đầu óc lành mạnh nào cũng sẽ đồng ý với quyết định này.)
  • Sound mind (danh từ ghép): Tinh thần minh mẫn (thường dùng trong văn bản pháp ).

    • The testator must be of sound mind when signing the will. (Người lập di chúc phải tinh thần minh mẫn khi di chúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sane: tỉnh táo, lành mạnh về tinh thần (trái nghĩa: ).
  • Rational: hợp , có lý trí.
  • Lucid: sáng suốt, minh mẫn (thường dùng trong ngữ cảnh y tế).
  • Sensible: biết điều, óc phán đoán tốt.
Các cụm từ liên quan
  • Out of one's mind: mất trí, điên rồ (trái nghĩa trực tiếp với in one's right mind).

    • He must be out of his mind to drive that fast. (Chắc anh ta điên rồi mới lái xe nhanh như vậy.)
  • Lose one's mind: mất trí, trở nên điên loạn.

    • She almost lost her mind when she heard the news. ( ấy suýt mất trí khi nghe tin đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a screw loose: hơi điên, vấn đề về thần kinh (thân mật, hài hước).

    • Anyone who thinks that plan will work must have a screw loose. (Ai nghĩ kế hoạch đó khả thi chắc vấn đề về thần kinh rồi.)
  • Not be playing with a full deck: không được minh mẫn, thiếu sáng suốt (thân mật).

    • He's a nice guy, but he's not playing with a full deck. (Anh ta người tốt, nhưng không được minh mẫn cho lắm.)